💡 Tôi đã chuẩn bị sẵn trình soạn thảo bên dưới bài viết. Bạn có thể thử nghiệm thoải mái!

Cập nhật: 31 tháng 5 năm 2026

Chiều rộng (Width) | Hướng dẫn sử dụng

📌

Kết luận

Dùng width để xác định chiều rộng của phần tử

📝 Mã thực tế tại đây
div { width: 300px; }

Lựa chọn đơn vị

Đơn vịĐặc điểmTrường hợp sử dụng
pxGiá trị cố địnhCác thành phần có kích thước không đổi
%Tỷ lệ so với phần tử chaThiết kế Responsive (co giãn)
vwChiều rộng màn hìnhGiao diện toàn màn hình

Tổng kết

- width xác định chiều rộng cố định (chiều cao dùng height) - Dùng % hoặc vw cho các thiết kế cần co giãn theo màn hình

Hãy thử trong phần bài tập

Hãy đặt chiều rộng của thẻ div là 300px nhé.

🧪 Thử nghiệm tại đây

Bạn có thể viết mã thực tế vào trình soạn thảo bên dưới và xem ngay kết quả. Đừng sợ làm hỏng, bạn có thể thử lại bao nhiêu lần tùy thích.

Thử ngay

■ Bài tập thực hành

Hãy đặt chiều rộng của thẻ div là 300px.

Gợi ý khi gặp khó khăn

width: 300px;

10pt

Chiều rộng (Width)

Hãy đặt chiều rộng của thẻ div là 300px.

Nhấp vào lỗi để đánh dấu dòng. ✕=lỗi ⚠=cảnh báo ›=log.

Lộ trình học · Toàn bộ bài giảng

Đi sâu bài tập này

"Chiều rộng (Width)" là bài HTML/CSS/JS mức 入門. Hãy đặt chiều rộng của thẻ div là 300px. Chạy ngay trên trình duyệt với kiểm tra tự động.

Thuộc tính width xác định chiều rộng của vùng nội dung phần tử. Mẫu tương tự xuất hiện trong review code và UI thực tế.

Kết hợp với lộ trình css-basic. Bài #34 củng cố kỹ năng css-basic.

Quy trình từng bước

  1. Đọc bài giải thích và nắm mục tiêu "Chiều rộng (Width)"
  2. Kiểm tra cột HTML/CSS/JS và bắt đầu từ mã mẫu
  3. Mở gợi ý nếu bí, so sánh với lời giải
  4. Bấm Chạy để xem preview/console
  5. Hệ thống kiểm tra có chứa: width, 300.
  6. Sau khi đúng, làm bài trước/sau trong cùng danh mục

Cách đọc mã giải

Mã giải dùng thẻ: div, style. Kiểm tra thẻ đóng và lồng nhau. CSS dùng: width, border. Chú ý selector và chính tả. Giải thích: Thuộc tính width xác định chiều rộng của vùng nội dung phần tử. Gợi ý: width: 300px;

Ứng dụng thực tế & nghề nghiệp

CSS cơ bản là nền trước Tailwind/Bootstrap. Màu, khoảng cách, typography tạo nhất quán thương hiệu.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua gợi ý: width: 300px;
  • Nhầm margin và padding
  • Thiếu # trong mã hex
  • Quên . khi chọn class

Xử lý sự cố

Preview không đổi sau khi chạy
Kiểm tra bạn sửa đúng cột HTML/CSS/JS và đã bấm Chạy.
Đúng nhưng không pass
Hệ thống kiểm tra có chứa: width, 300. Kiểm tra typo và thẻ đóng.
Lỗi trên console
Mở DevTools Console, kiểm tra ngoặc và dấu ngoặc kép.
Khó gõ trên điện thoại
Dùng màn ngang hoặc mở cùng URL trên PC.

Mẹo phỏng vấn & portfolio

  • Giải thích kỹ thuật trong "Chiều rộng (Width)" bằng lời của bạn trong 30 giây
  • Luyện mô tả từng dòng mã giải trên bảng trắng
  • Chuẩn bị một phương án thay thế và lý do chọn cách hiện tại

Thuật ngữ

color
Thuộc tính màu chữ.
padding
Khoảng cách bên trong phần tử.
margin
Khoảng cách bên ngoài phần tử.

Từ khóa trên trang này

Trang này là bài tập miễn phí về Chiều rộng (Width) cho từ khóa: Chiều rộng (Width), css-basic, 入門, div, style, width, border, element width.

Công cụ liên quan

Lộ trình học

Lộ trình học →

Bài tập liên quan

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chiều rộng (Width) có miễn phí không?

Bài tập này hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt. Không cần đăng ký hay thẻ tín dụng.

Độ khó và thời gian?

"Chiều rộng (Width)" ở mức "入門". Đọc hướng dẫn trước; người mới thường hoàn thành trong 30 phút. Mỗi bài khoảng 5–15 phút. Dùng gợi ý, sau đó xem lời giải nếu bí.

Sau khi đúng làm gì?

Sau khi đúng, dùng liên kết bài tiếp theo. Hoàn thành danh mục rồi sang lộ trình học.

Làm trên điện thoại được không?

Chạy trên trình duyệt di động, nhưng gõ mã trên máy tính tiện hơn.

Bài tập khác ở đâu?

Danh sách bài tập: /vi/learn/ có bộ lọc danh mục.

Điểm cần nhớ trong "Chiều rộng (Width)"?

Thuộc tính width xác định chiều rộng của vùng nội dung phần tử. Gợi ý: width: 300px;

Vị trí danh mục css-basic?

CSS cơ bản là nền trước Tailwind/Bootstrap. Màu, khoảng cách, typography tạo nhất quán thương hiệu.

Các bước cụ thể cho "Chiều rộng (Width)"?

1. Đọc bài giải thích và nắm mục tiêu "Chiều rộng (Width)"
2. Kiểm tra cột HTML/CSS/JS và bắt đầu từ mã mẫu
3. Mở gợi ý nếu bí, so sánh với lời giải
4. Bấm Chạy để xem preview/console
5. Hệ thống kiểm tra có chứa: width, 300.
6. Sau khi đúng, làm bài trước/sau trong cùng danh mục

Cách đọc mã giải?

Mã giải dùng thẻ: div, style. Kiểm tra thẻ đóng và lồng nhau.

CSS dùng: width, border. Chú ý selector và chính tả.

Giải thích: Thuộc tính width xác định chiều rộng của vùng nội dung phần tử.

Gợi ý: width: 300px;

Khi gặp sự cố?

Preview không đổi sau khi chạy → Kiểm tra bạn sửa đúng cột HTML/CSS/JS và đã bấm Chạy.
Đúng nhưng không pass → Hệ thống kiểm tra có chứa: width, 300. Kiểm tra typo và thẻ đóng.
Lỗi trên console → Mở DevTools Console, kiểm tra ngoặc và dấu ngoặc kép.
Khó gõ trên điện thoại → Dùng màn ngang hoặc mở cùng URL trên PC.

Liên quan nghề nghiệp?

Giải thích kỹ thuật trong "Chiều rộng (Width)" bằng lời của bạn trong 30 giây Luyện mô tả từng dòng mã giải trên bảng trắng Chuẩn bị một phương án thay thế và lý do chọn cách hiện tại