Máy tính FPS & Thời gian khung hình
Giao diện công cụ
FPS mục tiêu → Thời gian khung hình
Kiến thức cơ bản về FPS và Thời gian khung hình
Mối quan hệ giữa FPS và mili giây (ms) là gì?
FPS (Frames Per Second - Khung hình mỗi giây) cho biết số lần màn hình được cập nhật trong 1 giây. Ví dụ: "60fps" có nghĩa là màn hình thay đổi 60 lần trong 1 giây. Thời gian cho phép để vẽ (render) 1 khung hình này được gọi là "Thời gian khung hình (mili giây)".
【Công thức】 Thời gian vẽ 1 khung hình (ms) = 1000 ÷ FPS
- • Với 60fps: 1000 ÷ 60 ≒ 16.67ms
- • Với 120fps: 1000 ÷ 120 ≒ 8.33ms
Tầm quan trọng trong phát triển game
Để duy trì tốc độ khung hình mượt mà trong các game engine (như Unity, Unreal Engine), tất cả các quá trình xử lý (vật lý, AI, kết xuất, v.v.) phải hoàn thành trong giới hạn thời gian của 1 khung hình. Nếu bạn nhắm mục tiêu 60fps, mỗi khung hình phải được xử lý xong trong vòng 16.67 mili giây.
Nguyên nhân sụt giảm khung hình (Spike)
Khi thời gian khung hình vượt quá mục tiêu (VD: 16.6ms), khung hình tiếp theo sẽ không được vẽ kịp thời, gây ra hiện tượng "giật lag" (stutter).
Chỉ số tối ưu hóa khi phát triển
Sử dụng Profiler để đo thời gian khung hình, xác định quá trình xử lý nào vượt quá 16.6ms và giảm tải chúng là nguyên tắc cơ bản của việc tối ưu hóa.
Các mức FPS tiêu biểu & Môi trường mục tiêu
| FPS Mục tiêu | Thời gian cho phép (ms) | Thiết bị & Mục đích chính |
|---|---|---|
| 30 fps | 33.33 ms | Nintendo Switch, Game mobile cũ, Điện ảnh |
| 60 fps | 16.67 ms | Game tiêu chuẩn hiện nay, Trình duyệt PC, Ứng dụng mobile |
| 90 fps | 11.11 ms | Thiết bị VR (Meta Quest v.v. Bắt buộc FPS cao để chống say VR) |
| 120 fps / 144 fps | 8.33 / 6.94 ms | PS5/Xbox Series X, PC Gaming, Màn hình eSports |